Học từ vựng tiếng Anh về Tết cổ truyền Việt Nam

Học từ vựng tiếng Anh về Tết cổ truyền Việt Nam

Tết Nguyên Đán là dịp tết không thể thiếu trong cuộc sống tinh thần người Việt. Tết không chỉ là ngày lễ truyền thống ở Việt Nam mà còn xuất hiện ở nhiều nước Đông Nam Á như Trung Quốc, Hàn Quốc, Malaysia,… Nhưng ở Việt Nam, Tết là dịp mọi gia đình đoàn tụ, sum vầy bên bếp lửa, nấu bánh trưng, chia sẻ với nhau những câu chuyện trong năm qua.

Cũng chỉ còn mấy ngày nữa là đến Tết, không khí Tết đã rộn ràng khắp nơi. Để hòa cùng không khí, mình sẽ chia sẻ một số từ vựng tiếng Anh về ngày Tết để các bạn cùng ôn luyện cũng như có vốn để giới thiệu ngày lễ ý nghĩa này với bạn bè nước ngoài nhé.

hoc-tu-vung-tieng-anh-ve-tet-co-truyen-viet-nam

1. Một số từ cơ bản:

Trước hết mình sẽ giới thiệu một số từ vựng cơ bản và phổ biến thường dùng trong ngày Tết:

Lunar new year: Tết nguyên đán

New year’s Eve: Giao thừa

Ancestor: tổ tiên

Lucky money: tiền lì xì

Prosperity/wealth: an khang, thịnh vượng

Reunion: đoàn tụ, sum vầy

Longevity: trường thọ

Superstituos: mê tín

Taboo: cấm kị

2. Biểu tượng ngày tết:

Hòa đào, hoa mai, câu đối,… chính là những dấu hiệu đầu tiên báo hiệu Tết đến. Đây đều là những biểu tượng đặc trưng của dịp Tết nguyên đán. Sau đây hãy cùng xem ghi nhớ những từ vựng tiếng Anh về chúng nhé:

Red envelope: bao lì xì

Five-food tray: mâm ngũ quả

Parallel  sentence: câu đối

Kumquat tree: cây quất:

Peach blossom: hoa đào

Apricot blossom: hoa mai

3.Món ăn đặc trưng:

Ngoài những biểu tượng trang trí báo hiệu tết đến, bữa ăn ngày Tết cũng mang những nét riêng khác với bữa cơm hàng ngày. Bữa cơm tất niên sum họp gia đình với những món ăn truyền thông chỉ thường xuất hiện mỗi khi Tết đến.

hoc-tu-vung-tieng-anh-ve-tet-co-truyen-viet-nam-1

Mâm cơm ngày Tết.

Chung cake: bánh chưng

Sticky rice: xôi

Dried candied fruits: mứt

Pickled onion: hành muối

Roasted watermelon seed: hạt dưa

4.Tập tục ngày tết:

Tết chính là dịp vui chơi, tụ tập, ăn uống, tiệc tùng với bạn bè và gia đình. Hãy cùng lướt qua một số mẫu câu chỉ tập tục ngày tết để giới thiệu với bạn bè nước ngoài nhé!

Clean and (re)decorate the house: dọn và trang trí nhà cửa

Go to flower market: đi chợ hoa

Lion dance: múa lân

hoc-tu-vung-tieng-anh-ve-tet-co-truyen-viet-nam-2

Múa lân.

Receive lucky money: nhận tiền lì xì

Make chung cake: nấu bánh chưng

Go to pagoda to pray (visit pagoda): đi chùa cúng bái

Visit relatives and friends: đi chúc Tết họ hàng, bạn bè

Watch the fireworks: xem pháo hoa

Exchange New year’s wishes: Chúc Tết nhau

Dress up: ăn diện

5.Những lời chúc Tết:

Vào dịp Tết, những lời chúc luôn được trao đi một cách rất tự nhiên với hi vọng những điều tốt đẹp nhất sẽ đến với đối phương trong năm mới.

  • Happy new year!

( Chúc mừng năm mới! )

  • Wish you and your family a joyful, healthy, prosperous and happiest new year ahead!

( Chúc bạn và gia đình một năm mới vui vẻ, mạnh khỏe, an khang, thịnh vượng! )

  • Best wishes for a happy and successful new year!

( Năm mới, chúc những điều tốt đẹp và thành công sẽ đến với bạn! )

  • Hope that the coming year bring you peace and prosperity.

( Chúc bạn một năm bình an, thịnh vượng! )

  • I wish that all your wish are fulfilled this year.

( Chúc bạn đạt được mọi ước nguyện trong năm mới! )

Bài trên đây đã tổng hợp một số từ vựng, cấu trúc câu, lời chúc thường gặp trong dịp Tết Nguyên Đán. Hi vọng bài viết sẽ có ích trong quá trình ôn luyện hay giúp các bạn dễ dàng trò chuyện với bạn bè nước ngoài về dịp lễ truyền thống của người Việt.

Chúc các bạn một năm mới vui vẻ, an khang, thịnh vượng!!!

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *